toàn vẹn

Học thuật
Thân thiện
toàn vẹn

Lãnh thổ đất nước luôn được giữ gìn toàn vẹn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Còn nguyên vẹn, không bị mất mát, hư hại hay chia cắt: Chỉ trạng thái của một sự vật, sự việc hoặc phạm vi nào đó được giữ gìn đầy đủ, trọn vẹn, không bị xâm phạm, suy giảm hay tách rời.
    • Hoàn chỉnh, đầy đủ: Chỉ sự hoàn thiện, không thiếu sót.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lãnh thổ đất nước phải được giữ gìn cho toàn vẹn. (Lãnh thổ đất nước phải được giữ gìn cho nguyên vẹn.)
    • Sau trận động đất, ngôi đền cổ vẫn còn toàn vẹn một cách kỳ diệu. (Sau trận động đất, ngôi đền cổ vẫn còn nguyên vẹn một cách kỳ diệu.)
    • Anh ấy đã trả lại số tiền toàn vẹn cho người đánh mất. (Anh ấy đã trả lại số tiền đầy đủ cho người đánh mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toàn vẹn lãnh thổ": Một cụm từ cố định, khái niệm chính trị-pháp lý quan trọng, chỉ chủ quyền quốc gia được bảo vệ nguyên vẹn, không bị chia cắt.
    • Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ nhiệm vụ thiêng liêng của mọi công dân.
  • "Giữ gìn sự toàn vẹn": Nhấn mạnh hành động bảo vệ tính nguyên vẹn, thường dùng cho các giá trị tinh thần, đạo đức hoặc hiện vật.
    • Chúng ta cần giữ gìn sự toàn vẹn của các di sản văn hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên vẹn (tính từ): Gần nghĩa với "toàn vẹn", chỉ sự còn đầy đủ, không suy suyển, thường dùng trong văn nói.
    • Chiếc bình cổ được tìm thấy vẫn còn nguyên vẹn.
  • Trọn vẹn (tính từ): Nhấn mạnh sự đầy đủ, trọn vẹn về mặt tình cảm, tinh thần hoặc nghĩa vụ.
    • Tình yêu của anh dành cho thật trọn vẹn.
  • Toàn bộ (tính từ/danh từ): Chỉ tất cả, toàn thể, không tách rời nhưng không nhất thiết nhấn mạnh tính không hư hại.
    • Anh ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách.
Từ đồng nghĩa
  • Đầy đủ: đủ, không thiếu thứ .
  • Hoàn chỉnh: đầy đủ các phần cần thiết, tạo thành một chỉnh thể.
  • Vẹn nguyên: (Từ cổ, văn chương) Còn nguyên vẹn.
Từ trái nghĩa
  • Khiếm khuyết: Thiếu sót, không đầy đủ.
  • Tan vỡ: Bị phá vỡ, không còn nguyên vẹn.
  • Mất mát: Bị mất đi một phần.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Toàn vẹn như mới": Hoàn toàn nguyên vẹn, như đồ vật mới.
    • Chiếc xe được chủ nhà giữ gìn toàn vẹn như mới.
  • "Bảo đảm tính toàn vẹn": (Thuật ngữ) Bảo đảm dữ liệu, thông tin không bị thay đổi, xâm phạm trái phép.
    • Hệ thống mật mã giúp bảo đảm tính toàn vẹn của thông điệp.
toàn vẹn

Lãnh thổ đất nước luôn được giữ gìn toàn vẹn.

  1. Còn nguyên cả: Lãnh thổ toàn vẹn.